越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sở dĩ” (1)
sở dĩ
英语
副because / the reason is
Sở dĩ tôi vắng mặt là vì bị ốm.
The reason I was absent is because I was sick.
相关词“sở dĩ” (0)
未找到相关词。
短语“sở dĩ” (3)
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
Sở dĩ tôi vắng mặt là vì bị ốm.
The reason I was absent is because I was sick.
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
